Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xua đi" (1)

xua đi
phát
Tiếng Anh Động từdrive sth away
Từ vựng của tôi
Tôi xua đi con muỗi.
I chase away the mosquito.

swap_horiz Từ liên quan "xua đi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xua đi" (1)

Tôi xua đi con muỗi.
I chase away the mosquito.